Từ vựng sơ cấp bắt đầu bằng ㄱ
264 từ sơ cấp bắt đầu bằng ㄱ (kể cả ㄲ), xếp theo thứ tự từ điển tiếng Hàn.
- 가게cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy
- 가격giá cả, giá
- 가구đồ nội thất
- 가까이chỗ gần
- 가깝다gần
- 가끔thỉnh thoảng, đôi lúc
- 가늘다mỏng manh, mảnh dẻ, thanh mảnh, thuôn dài
- 가다đi
- 가득đầy
- 가르치다dạy
- 가리키다chỉ, chỉ trỏ
- 가방túi xách, giỏ xách, ba lô
- 가볍다nhẹ
- 가수ca sĩ
- 가슴ngực
- 가요bài hát đại chúng, ca khúc được yêu thích
- 가운데phần giữa, chỗ giữa
- 가위cái kéo
- 가을mùa thu
- 가장nhất
- 가져가다mang đi, đem đi
- 가져오다mang đến, đem đến
- 가족gia đình
- 가지thứ, kiểu
- 가지다mang, cầm
- 각각từng, mỗi
- 간단하다đơn giản
- 간단히một cách đơn giản
- 간식thức ăn giữa buổi, thức ăn nhẹ
- 간장nước tương, xì dầu
- 간호사y tá
- 갈비sườn, món sườn
- 갈비탕canh sườn ninh
- 갈색màu nâu
- 갈아입다thay (quần áo)
- 갈아타다chuyển, đổi (tàu, xe…)
- 감quả hồng
- 감기bệnh cảm
- 감기약thuốc cảm
- 감다nhắm (mắt)
- 감사sự cảm tạ
- 감자khoai tây
- 갑자기đột ngột, bất thình lình, bỗng nhiên
- 값giá cả
- 강sông
- 강아지chó con, cún con
- 강하다mạnh
- 갖다mang, cầm
- 같다giống
- 같이cùng
- 갚다trả
- 개chó
- 개월tháng
- 거cái, điều
- 거기nơi đó
- 거리con phố
- 거실gian giữa, phòng khách
- 거울cái gương, gương soi
- 거의hầu hết, gần như
- 거절sự từ chối, sự cự tuyệt
- 거짓말lời nói dối
- 걱정nỗi lo
- 건강sự khỏe mạnh, sức khỏe
- 건너가다đi qua, vượt qua
- 건너다sang
- 건너편bên kia đường, phía đối diện
- 건물tòa nhà
- 걷다bước đi, đi bộ
- 걸다treo, đeo, mắc
- 걸리다được mắc, được treo
- 걸어가다bước đi
- 걸어오다bước đến
- 걸음bước chân
- 검사kiểm tra
- 검은색màu đen, màu mun
- 검정màu đen
- 것cái, điều
- 겉bên ngoài, mặt ngoài
- 게으르다lười biếng
- 게임trò chơi
- 겨울mùa đông
- 결과kết quả
- 결석sự vắng mặt
- 결심quyết tâm, lòng quyết tâm
- 결정sự quyết định, quyết định
- 결혼việc kết hôn
- 결혼식lễ cưới, tiệc cưới
- 경기trận thi đấu, việc thi thố
- 경찰(cơ quan) cảnh sát
- 경찰서đồn cảnh sát
- 경치cảnh trí
- 경험kinh nghiệm
- 계단cầu thang, thang
- 계란trứng gà
- 계산(sự) tính
- 계속sự liên tục
- 계시다ở (sống)
- 계절mùa
- 계획kế hoạch
- 고개cổ, gáy
- 고기thịt
- 고등학교trường trung học phổ thông
- 고등학생học sinh trung học phổ thông
- 고르다chọn
- 고맙다cảm ơn, biết ơn
- 고모cô
- 고민sự lo lắng, sự khổ tâm
- 고속버스xe buýt cao tốc, xe buýt tốc hành
- 고양이con mèo
- 고장sự hư hỏng
- 고추장tương ớt
- 고치다sửa
- 고프다đói bụng
- 고향quê hương
- 곧ngay
- 곳nơi, chốn
- 공quả bóng, quả banh
- 공무원công chức, viên chức
- 공부việc học, sự học
- 공원công viên
- 공장nhà máy, công xưởng, xưởng
- 공짜miễn phí
- 공책quyển tập, quyển vở
- 공항sân bay
- 공휴일ngày lễ
- 과거quá khứ
- 과일trái cây, hoa quả
- 과자bánh ngọt, bánh quy
- 관계quan hệ
- 관광sự tham quan, chuyến du lịch
- 관광객khách tham quan, khách du lịch
- 관광지điểm tham quan, điểm du lịch
- 관심mối quan tâm
- 광고sự quảng bá, sự quảng cáo
- 광주Quang Châu
- 괜찮다được
- 교과서sách giáo khoa
- 교사giáo viên
- 교수giáo sư
- 교실phòng học, lớp học
- 교육sự giáo dục
- 교통giao thông
- 교통비phí giao thông
- 교통사고tai nạn giao thông
- 교환sự thay đổi, sự hoán đổi
- 교회giáo hội, nhà thờ
- 구số chín
- 구경sự ngắm nghía, sự nhìn ngắm
- 구두giày
- 구름đám mây
- 구십chín mươi, 90
- 구월tháng chín
- 국canh, món canh
- 국내quốc nội, trong nước, nội địa
- 국수mì
- 국적quốc tịch
- 국제quốc tế
- 군인quân nhân, bộ đội
- 굵다to, lớn, thô
- 굽다nướng
- 궁금하다tò mò
- 권cuốn, quyển
- 귀tai
- 귀걸이hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
- 귀여워하다yêu quý, yêu mến
- 귀엽다dễ thương
- 귀찮다phiền phức, bực mình
- 규칙quy tắc
- 귤quả quýt
- 그người đó, anh (chị, ông, bà ...) ấy
- 그거cái đó, cái đấy
- 그것cái đó
- 그곳nơi đó, chỗ đó
- 그날ngày đó, ngày ấy
- 그냥cứ, chỉ
- 그대로y vậy, y nguyên
- 그동안trong thời gian qua, trong khoảng thời gian đó
- 그때lúc đó, khi đó
- 그래vậy nhé, đúng vậy, vậy đấy
- 그래서vì vậy, vì thế, cho nên, thế nên
- 그러나nhưng..., thế nhưng...
- 그러니까vì vậy, vì thế, bởi vậy
- 그러면nếu vậy, như vậy, vậy thì
- 그러므로vì thế, do đó
- 그런như vậy
- 그런데nhưng mà, thế nhưng
- 그럼nếu vậy thì
- 그렇다cũng vậy, cũng thế, như vậy, như thế
- 그렇지만nhưng, tuy nhiên
- 그릇chén, bát, tô
- 그리고và, với, với cả
- 그리다vẽ
- 그림tranh vẽ
- 그립다mong nhớ, nhớ nhung
- 그만đến mức đó, thôi
- 그만두다bỏ dở, từ bỏ
- 그분vị đó, vị kia
- 그저께hôm kia
- 그쪽hướng đó
- 그치다dừng, ngừng, hết, tạnh
- 극장nhà hát
- 근처nơi gần
- 글bài viết, đoạn viết, bài văn
- 글쎄để xem, xem nào
- 글쎄요để xem đã..., xem nào...
- 글씨chữ viết, nét chữ
- 글자chữ viết, chữ
- 금방vừa mới đây, vừa khi nãy
- 금요일thứ Sáu
- 금지(sự) cấm chỉ, cấm đoán
- 급하다gấp, khẩn cấp
- 기간thời gian, khoảng thời gian
- 기다리다chờ đợi, đợi chờ, đợi, chờ
- 기르다nuôi
- 기름dầu
- 기분tâm trạng
- 기뻐하다vui mừng, vui sướng
- 기쁘다vui
- 기쁨niềm vui
- 기숙사ký túc xá
- 기억sự ghi nhớ, trí nhớ
- 기억나다nhớ, nhớ ra
- 기온nhiệt độ thời tiết, nhiệt độ khí hậu, nhiệt độ không khí
- 기자ký giả, nhà báo, phóng viên
- 기차tàu hoả, xe lửa
- 기차역ga tàu hoả, ga xe lửa
- 기차표vé tàu hoả, vé xe lửa
- 기침sự ho
- 기타đàn ghi-ta
- 기회cơ hội
- 긴장sự căng thẳng
- 길đường, con đường
- 길다dài
- 길이chiều dài
- 김Kim; lá kim, rong biển khô
- 김밥Gimbap, món cơm cuộn rong biển
- 김치kimchi
- 김치찌개kimchijjigae; món canh kimchi
- 깊다sâu
- 깊이một cách sâu
- 까만색màu đen
- 까맣다đen ngòm, đen sì sì
- 깎다gọt
- 깜짝giật mình, hết hồn
- 깨끗이một cách sạch sẽ
- 깨끗하다sạch sẽ
- 깨다tỉnh ra, tỉnh lại
- 꺼내다rút ra, lôi ra, lấy ra
- 껌kẹo cao su
- 꼭nhất định
- 꽃hoa, cây hoa
- 꽃다발bó hoa, lẵng hoa
- 꽃병bình hoa
- 꽃집cửa hàng hoa, tiệm hoa
- 꾸다mơ
- 꿈giấc mơ
- 끄다tắt, dập
- 끊다cắt, bứt
- 끓다sôi
- 끓이다đun sôi, nấu sôi
- 끝kết thúc, cuối cùng
- 끝나다xong, kết thúc
- 끝내다kết thúc, chấm dứt, ngừng
- 끼다cài, gài, nút