Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Tính từ
- 1
dài
Khoảng cách giữa hai đầu mút của một vật thể cách xa nhau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물체의 한쪽 끝에서 다른 쪽 끝까지 두 끝이 멀리 떨어져 있다.
Người phụ nữ đó mặc chiếc váy dài chấm mắt cá chân.
Mái tóc dài đến mông thấy vướng víu nên cô ấy cắt ngắn luôn.
- 2
dài, lâu, kéo dài
Thời gian nối tiếp từ một lúc đến lúc tiếp theo là lâu dài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한 때에서 다음의 한 때까지 이어지는 시간이 오래다.
Kỳ nghỉ dài giờ cũng hết, mai là khai giảng rồi.
Mùa hè ngày dài, mùa đông đêm dài.
- 3
dài, dài dòng
Lượng bài viết hay số chữ nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: 글의 분량이나 말수가 많다.
Thầy hiệu trưởng bắt học sinh đứng ngoài sân hơn một tiếng đồng hồ để đọc bài diễn văn dài.
Anh ấy gửi cho tôi một bức thư dài hơn mười trang.
- 4
dài, sâu
Âm thanh hay hơi thở kéo dài lâu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 소리나 한숨 등이 오래 계속되다.
Ngoài sân trường, tiếng chuông báo vào giờ học vang lên kéo dài.
Trên radio, một bài hát quen thuộc cứ ngân dài một hồi lâu.
2.Động từ
- 1
mọc dài ra, dài ra
Tóc hoặc lông phát triển.
Định nghĩa tiếng Hàn: 머리카락이나 털이 자라다.
Mới mấy ngày mà râu ở cằm có vẻ đã mọc dài ra nhiều.
Tóc Jisu thuộc loại mọc nhanh nên phải cắt tỉa thường xuyên.