Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

갈아입다

garaipda[가라입따]Sơ cấp · TOPIK IMặc và cởi

thay (quần áo)

Động từ

  1. 1

    thay (quần áo)

    Cởi quần áo đang mặc ra và đổi sang mặc quần áo khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 입은 옷을 벗고 다른 옷으로 바꾸어 입다.

    • Sáng mùng một Tết, gia đình tôi thay hanbok rồi đến nhà ông.

    • Đến giờ tan làm, công nhân nhà máy thay bộ đồ lao động đang mặc.