Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

금요일

geumyoil[그묘일]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

thứ Sáu

Danh từGốc Hán: 金曜日kim diệu nhật

  1. 1

    thứ Sáu

    Ngày thứ năm trong tuần tính từ thứ hai.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 월요일을 기준으로 한 주의 다섯째 날.

    • Công ty chúng tôi được nghỉ những ba ngày một tuần, từ thứ sáu đến chủ nhật.

    • Tối thứ sáu hằng tuần, tôi đi chơi với bạn bè để xả hết căng thẳng tích tụ cả tuần.