Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 急 하다cấp + 하다
- 1
gấp, khẩn cấp
Tình hình hay tình huống ở trạng thái phải xử lý nhanh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사정이나 형편이 빨리 처리해야 할 상태에 있다.
Trên bàn Jisu có để lại mẩu giấy ghi rằng có việc gấp nên tạm vắng mặt.
Seunggyu cần gấp tiền học phí nên đang tìm hiểu vay ngân hàng.
- 2
gấp gáp, vội vã
Vội vã làm việc rất nhanh chóng, không có nhiều thời gian,.
Định nghĩa tiếng Hàn: 시간적 여유 없이 일을 서둘러 매우 빠르다.
Seunggyu đến muộn nên vội vã chạy lên cầu thang.
Jisu luôn có thói quen làm bài tập vội vàng trước giờ học.
- 3
gấp, vội
Tâm trạng ở trạng thái không thể chịu đựng hay chờ đợi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마음이 참거나 기다릴 수 없는 상태에 있다.
Yumin là người nóng vội nên làm việc hay mắc lỗi.
Hạn chót sắp đến, Jisu sốt ruột nên càng không tập trung làm việc được.
- 4
nguy kịch
Bệnh tình nguy kịch.
Định nghĩa tiếng Hàn: 병의 상태가 심각하다.
Do vụ sập tòa nhà, phòng cấp cứu tràn ngập bệnh nhân nguy kịch.
Bố gọi cho tôi bằng giọng gấp gáp, báo bệnh tình của ông đang nguy kịch.