Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 劇場kịch trường
- 1
nhà hát
Nơi có trang bị thiết bị để chiếu phim hay biểu diễn kịch, nhạc hoặc múa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 연극이나 음악, 무용 등을 공연하거나 영화를 상영하기 위한 시설을 갖춘 곳.
Phim phải xem trên màn hình lớn ở rạp mới sống động và thú vị.
Bên trong rạp chật kín khán giả đến xem buổi công chiếu ra mắt phim.