Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 決定quyết định
- 1
sự quyết định, quyết định
Sự định ra một cách rõ ràng. Hoặc nội dung được quy định như thế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 어떻게 하기로 분명하게 정함. 또는 그렇게 정해진 내용.
Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi đã quyết định đi du học.
Nghỉ việc vì ước mơ hoàn toàn không phải là một quyết định dễ dàng.