Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

가리키다

garikida[가리키다]Sơ cấp · TOPIK ICử động cơ thể

chỉ, chỉ trỏ

Động từ

  1. 1

    chỉ, chỉ trỏ

    Hướng ngón tay hay đồ vật về hướng hay đối tượng nào đó cho người khác biết cái đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 손가락이나 물건을 어떤 방향이나 대상으로 향하게 하여 다른 사람에게 그것을 알게 하다.

    • Đứa bé chỉ vào cây kem rơi xuống đất mà khóc.

    • Trước câu hỏi của viên thanh tra đang truy tìm thủ phạm, Minjun lặng lẽ lấy tay chỉ về phía cửa sau.

  2. 2

    chỉ

    Kim của đồng hồ hay nhiệt kế cho biết thời gian hay nhiệt độ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 시계나 온도계의 바늘이 시각이나 온도 등을 알려 주다.

    • Làm việc tối mắt tối mũi, nhìn đồng hồ thì kim đã chỉ sáu giờ chiều.

    • Khi kim cân chỉ năm trăm gam, chủ tiệm gạo dừng tay đong gạo.

  3. 3

    chỉ

    Ngụ ý sự việc hay nội dung nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사실이나 내용을 뜻하다.

    • Trong tiếng Hàn có nhiều từ chỉ những độ tuổi đặc biệt.

    • Trong giới học sinh, từ 'jjang' chỉ sự đỉnh nhất đã bắt đầu thịnh hành.

  4. 4

    chỉ, chỉ ra

    Đặc biệt chỉ ra đối tượng nào đó mà nói.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 대상을 특별히 지적해 말하다.

    • Người trong xóm gọi chị tôi, người đỗ kỳ thi quốc gia trước cả khi tốt nghiệp đại học, là thiên tài.

    • Vì nghiên cứu học thuật tách rời khỏi thực tế nên người ta còn gọi đại học là tháp ngà.