Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

거실

gian giữa, phòng khách

Danh từGốc Hán: 居室cư thất

  1. 1

    gian giữa, phòng khách

    Không gian trung tâm ở ngôi nhà kiểu phương Tây, được sử dụng để tiếp khách hoặc gia đình tụ tập cùng sinh hoạt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 서양식 집에서, 가족이 모여서 생활하거나 손님을 맞는 중심 공간.

    • Trong phòng khách có đặt ghế sô pha và bàn.

    • Hai vợ chồng trò chuyện với khách trong phòng khách.