Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
sửa
Sửa chữa cái bị hỏng hoặc không dùng được làm cho có thể dùng được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 고장이 나거나 못 쓰게 된 것을 손질하여 쓸 수 있게 하다.
Tôi khéo tay nên giỏi sửa đồ hỏng.
Seunggyu đã sửa chiếc máy tính không lên nguồn của bạn.
- 2
chữa (bệnh)
Làm lành bệnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 병을 낫게 하다.
Minjun đã phẫu thuật lớn ở bệnh viện và chữa khỏi bệnh thoát vị đĩa đệm.
Tôi đã đi khắp cả nước tìm bác sĩ nổi tiếng để chữa bệnh cho vợ.
- 3
chỉnh sửa, sửa chữa
Làm cho cái sai hay lỗi được đúng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘못되거나 틀린 것을 올바르게 하다.
Tôi đã cố gắng sửa thói quen rung chân.
Bài viết này có nhiều lỗi chính tả nên cần sửa nhiều chỗ để xuất bản thành sách.
- 4
sửa đổi
Thay đổi khác với trước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전과 다르게 바꾸다.
Bố muốn sửa nhà từ kiểu nhà truyền thống Hàn Quốc sang nhà kiểu Tây.
Lần này quy định của công ty đã sửa đổi nhiều, nên phải thông báo kỹ nội dung thay đổi để nhân viên không bị bối rối.