Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
dễ thương
Trông đẹp và đáng yêu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 보기에 예쁘거나 사랑스럽다.
Tan làm về nhà, một chú mèo dễ thương chào đón tôi bằng tiếng kêu nũng nịu.
Dáng em bé vừa ăn dặm vừa chóp chép miệng thật dễ thương.