Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 江giang
- 1
sông
Dòng nước rộng lớn chảy dài và đổ ra biển.
Định nghĩa tiếng Hàn: 넓고 길게 흘러 바다로 들어가는 물줄기.
Bọn trẻ bơi lội dưới sông rất vui vẻ.
Cây cầu đang thi công nên muốn qua sông phải đi thuyền.