Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
nhưng mà, thế nhưng
Từ dùng khi kết nối câu chuyện với nội dung phía trước đồng thời chuyển sang hướng khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이야기를 앞의 내용과 관련시키면서 다른 방향으로 바꿀 때 쓰는 말.
Hóa ra cậu có bạn trai rồi. Mà hai người gặp nhau thế nào vậy?
Làm gì có người tồi tệ như thế? Mà tên người đó là gì vậy?
- 2
nhưng, tuy nhiên
Từ dùng khi nói về nội dung ngược lại với nội dung phía trước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앞의 내용과 반대되는 내용을 이야기할 때 쓰는 말.
Tôi học không giỏi. Nhưng em tôi thì học giỏi.
Quê tôi lúc nào thời tiết cũng lạnh. Nhưng vùng này thì quanh năm ấm áp.
- 3
nhưng mà này, thế nhưng mà
Từ dùng khi bắt đầu hội thoại mà không có nghĩa gì đặc biệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 특별한 의미 없이 단지 대화를 시작할 때 쓰는 말.
Mà này, ở đây không lạnh quá à?
Mà này, nghe nói tháng sau Seung-gyu lấy vợ đấy.