Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
đói bụng
Đói bụng và thèm ăn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 뱃속이 비어 음식을 먹고 싶다.
Không ăn sáng nên tôi đói bụng lắm.
Tôi đói đến mức có thể nhai cả giấy mà ăn.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
đói bụng
Đói bụng và thèm ăn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 뱃속이 비어 음식을 먹고 싶다.
Không ăn sáng nên tôi đói bụng lắm.
Tôi đói đến mức có thể nhai cả giấy mà ăn.