Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

갈아타다

garatada[가라타다]Sơ cấp · TOPIK IĐi lại

chuyển, đổi (tàu, xe…)

Động từ

  1. 1

    chuyển, đổi (tàu, xe…)

    Xuống khỏi cái đang đi và đổi sang đi cái khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 타고 가던 것에서 내려 다른 것으로 바꾸어 타다.

    • Không có xe buýt đi thẳng đến đích nên tôi phải đổi xe giữa chừng.

    • Jisu đã đổi sang máy bay khác ở điểm quá cảnh.