Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

게으르다

geeureuda[게으르다]Sơ cấp · TOPIK IThái độ

lười biếng

Tính từ

  1. 1

    lười biếng

    Hành động chậm chạp và ghét di chuyển hoặc làm việc.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 행동이 느리고 움직이거나 일하기를 싫어하다.

    • Seunggyu rất lười nên ở nhà chẳng làm việc gì cả.

    • Đứa em lười biếng chơi suốt kỳ nghỉ, đến tận một ngày trước khai giảng mới định làm bài tập.