Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
lười biếng
Hành động chậm chạp và ghét di chuyển hoặc làm việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 행동이 느리고 움직이거나 일하기를 싫어하다.
Seunggyu rất lười nên ở nhà chẳng làm việc gì cả.
Đứa em lười biếng chơi suốt kỳ nghỉ, đến tận một ngày trước khai giảng mới định làm bài tập.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa
- 함부로(một cách) hàm hồ, tùy tiện, bừa bãi