Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
bước đi
Đi bằng hai chân để di chuyển đến nơi cần đến. Đi bộ đến.
Định nghĩa tiếng Hàn: 목적지를 향하여 다리를 움직여 나아가다.
Chân đau quá, tôi không đi bộ thêm được nữa đâu.
Đàn anh bước từng bước nặng nề đến phòng thầy Park và gõ cửa.
- 2
đi bộ
Đi qua con đường nào đó để đến nơi cần đến.
Định nghĩa tiếng Hàn: 목적지에 이르기 위하여 어떤 길을 지나가다.
Người đàn ông say rượu đi lảo đảo dọc con hẻm.
- 3
bước đi
(cách nói ẩn dụ) Tiếp tục làm việc của một lĩnh vực nào đó, hay đi tiếp chặng đường đã được số phận định sẵn.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 어떤 분야의 일을 계속해 나가거나, 운명적으로 주어진 과정을 거쳐 나가다.
Con người ai cũng đi trên con đường sinh, lão, bệnh, tử.
Vượt qua khuyết tật, anh ấy kiên cường bước đi trên con đường vận động viên.