Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

거짓말

geojinmal[거진말]Sơ cấp · TOPIK INói và viết

lời nói dối

Danh từ

  1. 1

    lời nói dối

    Lời nói về một việc không có thật nhưng lại làm như có thật.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사실이 아닌 것을 사실인 것처럼 꾸며서 하는 말.

    • Anh ta trơ trẽn nên nói dối với vẻ mặt tỉnh bơ.

    • Sợ mẹ thất vọng về điểm số của mình, tôi đành phải nói dối.