Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 警察cảnh sát
- 1
(cơ quan) cảnh sát
Một cơ quan của nhà nước chuyên thực hiện nhiệm vụ bảo vệ trật tự xã hội, sự an toàn về người và tài sản của nhân dân.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사회의 질서를 지키고 국민의 안전과 재산을 보호하는 일. 또는 그러한 일을 맡은 국가 기관.
Các vụ trộm cắp liên tiếp xảy ra gần trường học nên cảnh sát đã vào cuộc điều tra.
Cảnh sát cho biết nghi phạm của vụ án mạng lần này là một nam thanh niên ở độ tuổi hai mươi.
- 2
(viên) cảnh sát
Cán bộ nhà nước chuyên thực hiện nhiệm vụ bảo vệ trật tự xã hội, sự an toàn về người và tài sản của nhân dân.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사회의 질서를 지키고 국민의 안전과 재산을 보호하는 일을 하는 공무원.
Tên trộm vừa thấy cảnh sát liền bỏ chạy.
Cảnh sát đến hiện trường vụ tai nạn giao thông và điều tra nguyên nhân.