Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
nhẹ
Trọng lượng ít.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무게가 적다.
Anh ấy bỏ những đồ không cần thiết trong túi ra cho nhẹ rồi đi du lịch.
Chiếc máy tính xách tay này rất nhẹ nên mang theo rất tiện.
- 2
nhẹ, ít
Tỉ trọng, giá trị hay trách nhiệm… chiếm không nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: 차지하는 비중, 가치, 책임 등이 많지 않다.
Câu nói chỉ mang ý nghĩa nhẹ nhàng là cố lên, vậy mà anh ấy lại tin là thật.
Trong vở kịch lần này, anh ấy đảm nhận một vai nhỏ là bạn của nhân vật chính, chỉ xuất hiện chốc lát.
- 3
nhẹ, nhỏ
Mức độ sai sót hay tội không nghiêm trọng lắm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 죄나 실수의 정도가 그다지 심하지 않다.
Tôi gây ra một vụ tai nạn nhẹ, tông nhẹ vào xe phía trước.
So với các phạm nhân khác, tội của anh ta nhẹ hơn nên bị tuyên án một năm tù.
- 4
nhẹ
Mức độ bệnh hay vết thương… không nghiêm trọng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 병이나 상처 등의 정도가 심하지 않다.
Anh ấy bị trượt chân trên đường và bị thương nhẹ, trẹo mắt cá.
Hôm qua tôi hơi bị cảm nhẹ nên về nhà sớm.