Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

갈비탕

galbitang[갈비탕]Sơ cấp · TOPIK IMón ăn

canh sườn ninh

Danh từGốc Hán: 갈비 湯갈비 + thang

  1. 1

    canh sườn ninh

    Món canh chặt sườn bò ra cho vào ninh kĩ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 소의 갈비를 잘라 넣고 오랫동안 끓인 국.

    • Anh ta càu nhàu rằng bát galbitang của mình có ít sườn quá.

    • Thèm món canh có thịt nên tôi đã mua một bát galbitang ăn.