Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

감기약

gamgiyak[감기약]Sơ cấp · TOPIK IThuốc

thuốc cảm

Danh từGốc Hán: 感氣藥cảm khí dược

  1. 1

    thuốc cảm

    Thuốc dùng để điều trị bệnh cảm.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 감기를 치료하는 데 쓰이는 약.

    • Jisu ho quá nhiều nên đã mua thuốc cảm uống.

    • Mẹ cho đứa con bị sốt và sổ mũi uống thuốc cảm.