Nhà ở
주생활 · 122 từ
Việc nhà가사 행위
Các loại toà nhà건물 종류
Đồ dùng sinh hoạt생활 용품
- 컴퓨터máy vi tính
- 책상bàn học, bàn làm việc
- 침대giường
- 카메라máy ảnh
- 의자ghế
- 시계đồng hồ
- 열쇠chìa khóa
- 냉장고tủ lạnh
- 라디오ra-đi-ô, phát thanh
- 이불chăn
- 거울cái gương, gương soi
- 가구đồ nội thất
- 텔레비전ti vi, máy vô tuyến truyền hình
- 전화기máy điện thoại
- 옷장tủ áo
- 식탁bàn ăn
- 수건khăn
- 서랍ngăn kéo
- 소파ghế trường kỉ, ghế dài, ghế sô-fa
- 에어컨máy điều hòa nhiệt độ, máy điều hòa không khí, máy lạnh
- 비누xà phòng
- 쓰레기통thùng rác
- 휴지giấy vụn, giấy rác
- 세탁기máy giặt
- 책장tủ sách
- 달력lịch
- 선풍기quạt máy
- 칫솔bàn chải đánh răng
- 꽃병bình hoa
- 치약kem đánh răng
- 휴지통thùng rác
- 옷걸이móc áo, mắc áo
- 요tấm lót, thảm, nệm
- 커튼rèm
- 화분chậu hoa cảnh, chậu hoa
- 탁자cái bàn
- 노트북máy tính xách tay
- 담요chăn mền
- 모니터màn hình
- 세제bột giặt, nước rửa chén, nước lau nhà
- 난로lò sưởi
- 스위치công tắc điện
- 베개gối
- 액자khung ảnh
Tình trạng nhà ở주거 상태
Khu dân cư주거 지역
Sinh hoạt ở nhà주거 행위
Kiểu nhà ở주거 형태
Các phần của ngôi nhà주택 구성
- 문cửa
- 바닥đáy
- 방phòng
- 창문cửa sổ
- 화장실toilet, nhà vệ sinh
- 계단cầu thang, thang
- 마당sân
- 벽bức tường
- 정원vườn nhà
- 방문cửa phòng
- 지하tầng hầm
- 거실gian giữa, phòng khách
- 엘리베이터thang máy
- 층lớp, tầng
- 출구lối ra, cửa ra
- 침실phòng ngủ
- 목욕탕phòng tắm, bồn tắm
- 시설công trình, trang thiết bị, việc lắp đặt công trình, việc xây dựng công trình
- 창고kho, nhà kho
- 지붕mái nhà, nóc nhà
- 담hàng rào
- 천장trần nhà
- 대문cửa lớn
- 기둥cột, trụ
- 창cửa sổ
- 마루sàn, hành lang
- 간판bảng hiệu
- 지하실phòng ở dưới tầng hầm
- 욕실phòng tắm
- 방바닥nền nhà
- 유리창cửa sổ kính, cửa kính
- 창가cạnh cửa sổ
- 현관hành lang, hiên
- 뒷문cửa sau, cửa hậu