Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từ

  1. 1

    sân

    Mảnh đất trống và bằng phẳng gắn với căn nhà.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 집에 딸려 있는 평평하고 비어 있는 땅.

    • Hình ảnh bọn trẻ chạy nhảy chơi đùa trong sân thật đáng yêu.

    • Thấy cây trong sân lần lượt nở hoa, có lẽ mùa xuân đã đến thật rồi.

  2. 2

    sân, bãi

    Nơi mà việc nào đó diễn ra.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이 벌어지는 곳.

    • World Cup là sân chơi lễ hội của người dân toàn thế giới.

    • Trước sự theo dõi của toàn dân, tổng thống tuyên bố sẽ sớm chuẩn bị một diễn đàn đối thoại.