Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 卓子trác tử

  1. 1

    cái bàn

    Đồ dùng trong nhà hình chiếc chữ nhật (giống bàn học), có chân đỡ và bề mặt phẳng, có thể để đồ vật lên.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 떠받치는 다리가 있고 위가 평평해서 물건을 올려놓을 수 있는 책상 모양의 가구.

    • Yumin tức giận đập bàn và hét lên.

    • Mẹ đặt bình hoa lên bàn trong phòng khách.