Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 時計thời kế

  1. 1

    đồng hồ

    Loại máy chỉ thời gian.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 시간을 나타내는 기계.

    • Tỉnh dậy nhìn đồng hồ thì đã bốn giờ ba mươi phút.

    • Có lẽ thấy giờ học chán nên người đàn ông liên tục nhìn đồng hồ xem giờ.