Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 壁bích
- 1
bức tường
Phần chắn quanh nhà hay phòng một cách vững chắc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 집이나 방의 둘레를 단단하게 막고 있는 부분.
Bố treo một bức tranh mới lên tường phòng khách.
Khi bắt đầu thi công, cột được dựng lên và tường được xây.
- 2
bức tường
(cách nói ẩn dụ) Sự việc hay tình huống khó vượt qua.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 이겨 내기 어려운 사실이나 상황.
Việc kinh doanh của bố đã gặp bế tắc vì thiếu vốn.
Bạn tôi bị thương ở chân nên kế hoạch du lịch của chúng tôi đành gặp trở ngại.
- 3
bức tường
(cách nói ẩn dụ) Tình hình mà mối quan hệ hay sự giao lưu bị đoạn tuyệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 관계나 교류가 단절된 상황.
Bức tường Chiến tranh Lạnh sụp đổ và nước Đức được thống nhất.
Hàn Quốc và Triều Tiên vượt qua bức tường chia cắt để thành lập đội tuyển chung.