Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
dừng chân, nghỉ chân
Dừng lại giữa chừng hoặc nhất thời ở tại nơi nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 도중에 멈추거나 일시적으로 어떤 곳에 묵다.
Jisu về quê với kế hoạch ở lại một thời gian.
Bố mệt vì chuyến đi dài nên đã dừng chân một lát ở trạm dừng nghỉ.
- 2
chững lại
Không tiến thêm được mà dừng lại ở trình độ hay phạm vi nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 더 나아가지 못하고 어떤 수준이나 범위에 그치다.
Minjun không muốn mãi chỉ là cầu thủ dự bị nên đang chăm chỉ luyện tập bóng đá.
Seunggyu là người không chịu dừng lại ở cuộc sống nhàm chán mà luôn đi tìm những việc mới mẻ hơn.