Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 달 曆달 + lịch

  1. 1

    lịch

    Cái ghi thứ, ngày, tháng, mùa, sự kiện trong một năm.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 한 해의 달, 날, 요일, 절기, 행사일 등을 날짜에 따라 적어 놓은 것.

    • Minjun xem lịch để tính ngày sinh nhật âm lịch của mẹ là khi nào.

    • Nhân dịp năm mới, cửa hàng này tặng lịch năm mới cho khách quen.