Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 椅子y tử
- 1
ghế
Vật dụng mà con người đặt mông và đùi lên ngồi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 엉덩이와 허벅지를 대고 걸터앉는 데 쓰는 기구.
Tôi giẫm lên ghế để lấy cuốn sách cắm trên cao ở giá sách.
Thấy thầy giáo bước vào, học sinh vội vàng ngồi xuống ghế.