Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

옆집

yeopjip[엽찝]Sơ cấp · TOPIK IKhu dân cư

nhà bên, nhà hàng xóm

Danh từ

  1. 1

    nhà bên, nhà hàng xóm

    Nhà ở bên cạnh.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 옆에 있는 집.

    • Ngọn lửa bùng lên không thể kiểm soát và lan sang cả nhà bên cạnh.

    • Cây dẻ lớn đến mức cành vươn qua cả tường nhà bên cạnh.