Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
móc áo, mắc áo
Đồ vật được làm để treo quần áo.
Định nghĩa tiếng Hàn: 옷을 걸어 둘 수 있게 만든 물건.
Cô ấy treo chiếc áo vest chồng cởi ra lên móc áo cho gọn gàng.
Áo sơ mi giặt xong thì vuốt phẳng nếp nhăn rồi treo lên móc áo phơi.