Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
chăn
Thứ làm bằng vải... để đắp lên cơ thể khi ngủ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘 때 몸을 덮기 위하여 천 등으로 만든 것.
Jisu trải chăn mới xuống sàn rồi nằm, cảm thấy hẳn sẽ ngủ ngon.
Yumin ngủ xấu đến mức sáng dậy chăn đã nằm hết dưới chân.