Kinh tế
경제 생활 · 116 từ
Hàng hoá, sản phẩm경제 산물
Tình trạng kinh tế경제 상태
Tiền và thanh toán경제 수단
- 돈tiền
- 가격giá cả, giá
- 월급lương tháng
- 상품thương phẩm, hàng hoá
- 값giá cả
- 현금hiện kim
- 요금chi phí, cước phí
- 동전tiền xu, đồng xu
- 영수증hóa đơn, biên nhận
- 통장sổ tài khoản, sổ ngân hàng
- 교통비phí giao thông
- 하숙비phí nhà trọ, tiền ở trọ
- 재산tài sản
- 비용chi phí
- 주식cổ phần
- 빚nợ, món nợ
- 예산dự toán
- 수입thu nhập
- 보험bảo hiểm
- 임금tiền lương
- 경비kinh phí
- 이자tiền lời, tiền lãi
- 용돈tiền tiêu vặt
- 보수sự đền ơn, sự báo đáp ân nghĩa, sự trả ơn
- 계좌tài khoản
- 큰돈món tiền lớn
- 장학금tiền học bổng
- 수표ngân phiếu
- 달러đô la
- 자본vốn
- 생활비phí sinh hoạt
- 학비học phí
- 액수số tiền
- 환율tỷ giá, tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái
- 화폐tiền tệ, đồng tiền
- 적자lỗ, thâm hụt
- 연봉lương hàng năm
- 잔돈tiền còn thừa, tiền còn lại
- 지폐tiền giấy
- 집세tiền thuê nhà
- 수수료phí
- 회비hội phí
Mua bán, kiếm tiền경제 행위
- 사업việc làm ăn kinh doanh
- 올리다đưa lên, nâng lên, tăng lên
- 사다mua
- 서비스dịch vụ
- 무료Không có phí
- 계산(sự) tính
- 선택việc lựa chọn, việc chọn lựa
- 주문sự đặt hàng
- 들다vào
- 팔다bán
- 아르바이트việc làm thêm, việc làm ngoài giờ, việc làm bán thời gian
- 쇼핑việc mua sắm
- 할인sự giảm giá
- 팔리다bị bán, được bán
- 배달giao hàng, chuyển hàng
- 빌리다mượn, thuê
- 공짜miễn phí
- 교환sự thay đổi, sự hoán đổi
- 갚다trả
- 벌다kiếm
- 환전sự đổi tiền
- 저금sự tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
- 거래sự giao dịch
- 계약việc lập khế ước, việc hợp đồng
- 경제kinh tế, nền kinh tế
- 발전sự phát triển
- 이익lợi ích, ích lợi
- 투자sự đầu tư
- 장사sự buôn bán
- 판매sự bán hàng
- 무역thương mại, buôn bán
- 경제적tính kinh tế, mặt kinh tế
- 높이다nâng cao, nâng lên
- 노동sự lao động
- 수출sự xuất khẩu
- 소비sự tiêu dùng, sự tiêu xài
- 지출sự tiêu xài
- 유통sự lưu thông
- 구매sự mua, việc mua
- 예금sự gửi tiền, tiền gửi
- 저축sự tiết kiệm
- 절약sự tiết kiệm
- 부채cái quạt
Cửa hàng, nơi kinh doanh경제 행위 장소
- 가게cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy
- 시장chợ
- 은행ngân hàng
- 공장nhà máy, công xưởng, xưởng
- 백화점cửa hàng bách hóa tổng hợp
- 마트siêu thị
- 슈퍼마켓siêu thị
- 편의점cửa hàng tiện lợi
- 꽃집cửa hàng hoa, tiệm hoa
- 매장tiệm, cửa hàng
- 업체doanh nghiệp, công ty
- 업계ngành, giới
- 슈퍼siêu thị
- 상점tiệm bán hàng, cửa hàng
- 주유소trạm xăng dầu, cây xăng
- 시중thị trường