Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 額數ngạch số

  1. 1

    số tiền

    Số thể hiện giá trị của tiền.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 돈의 값을 나타내는 수.

    • Mức đó thì không phải là số tiền nhỏ.

    • Số tiền này cao hơn gấp năm lần cát-xê quảng cáo thông thường.