Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 保險bảo hiểm

  1. 1

    bảo hiểm

    Chế độ đóng một khoản tiền nhất định trong một thời gian nhất định để được bồi thường tiền cho bệnh tật hay tai nạn trong tương lai.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 미래의 재해나 질병 등에 대하여 금전적 보상을 받기 위해 정해진 기간 동안 일정한 돈을 납부해 적립해 두는 제도.

    • Bảo hiểm này có thời hạn hai mươi năm.

    • Sản phẩm bảo hiểm này có phạm vi bảo hiểm rộng nên giá đắt.