Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

판매

sự bán hàng

Danh từGốc Hán: 販賣phiến mại

  1. 1

    sự bán hàng

    Việc bán sản phẩm.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 상품을 팖.

    • Năm nay mưa nhiều nên ô và áo mưa bán rất chạy.

    • Công ty chúng tôi đã ngừng sản xuất những sản phẩm bán ế.