sự bán hàng
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Việc bán sản phẩm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 상품을 팖.
Năm nay mưa nhiều nên ô và áo mưa bán rất chạy.
Công ty chúng tôi đã ngừng sản xuất những sản phẩm bán ế.