tiệm bán hàng, cửa hàng
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Cửa hàng bán hàng hoá.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물건을 파는 가게.
Xung quanh ga tàu điện ngầm có nhiều cửa hàng.
Ông tôi điều hành một cửa hàng bán đồ cổ.