Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 月給nguyệt cấp
- 1
lương tháng
Thù lao như cái giá cho công việc đã làm, trả theo từng tháng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일한 대가로 한 달마다 지급하는 보수.
Minjun gom tiền lương một năm để sắm một chiếc ô tô cỡ nhỏ.
Yumin thích công ty có chế độ phúc lợi tốt cho nhân viên dù lương có hơi thấp.