Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: dollar
- 1
đô la
Tiền của nước Mĩ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 미국의 돈.
Tôi đã đổi tiền won sang đô la để đi du lịch Mỹ.
Ở cửa hàng miễn thuế sân bay có thể thanh toán bằng đô la.
- 2
ngoại tệ
(cách nói ẩn dụ) Tiền của nước khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 다른 나라의 돈.
Nếu đất nước thiếu đô la thì khủng hoảng kinh tế có thể ập đến.
Nhiều người trẻ đang ra nước ngoài kiếm đô la.
2.Danh từ phụ thuộcGốc Hán: dollar
- 1
đô la Mỹ
Đơn vị tiền tệ của Mĩ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 미국의 화폐 단위.
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay với giá một trăm đô la ở Mỹ.
Người nước ngoài đó ném một tờ một đô la cho người ăn xin trên phố.