Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 生活費sinh hoạt phí
- 1
phí sinh hoạt
Tiền cơ bản dùng trong sinh hoạt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 생활하는 데에 드는 돈.
Tôi không còn cách nào khác ngoài làm việc ngày đêm để tự kiếm tiền sinh hoạt.
Xem xét khoản chi tiêu sinh hoạt một tháng của Ji-su thì phần lớn là chi phí cho việc ăn uống.