Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

생활비

saenghwalbi[생활비]Trung cấp · TOPIK IITiền và thanh toán

phí sinh hoạt

Danh từGốc Hán: 生活費sinh hoạt phí

  1. 1

    phí sinh hoạt

    Tiền cơ bản dùng trong sinh hoạt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 생활하는 데에 드는 돈.

    • Tôi không còn cách nào khác ngoài làm việc ngày đêm để tự kiếm tiền sinh hoạt.

    • Xem xét khoản chi tiêu sinh hoạt một tháng của Ji-su thì phần lớn là chi phí cho việc ăn uống.