Thiên nhiên
자연 · 77 từ
Thời tiết và khí hậu기상 및 기후
- 바람gió
- 비hạt mưa
- 날씨thời tiết
- 내리다rơi, rơi xuống
- 오다đến
- 구름đám mây
- 따뜻하다ấm áp, ấm
- 안개sương mù
- 기온nhiệt độ thời tiết, nhiệt độ khí hậu, nhiệt độ không khí
- 그치다dừng, ngừng, hết, tạnh
- 시원하다mát mẻ
- 불다thổi
- 흐리다lờ mờ, mờ ảo
- 춥다lạnh
- 맑다trong
- 덥다nóng
- 쌀쌀하다se lạnh, lành lạnh
- 선선하다rười rượi, lành lạnh
- 파도sóng biển
- 풀리다được tháo, được gỡ, được dỡ
- 햇살tia mặt trời, tia nắng
- 추위cái lạnh
- 기후thời tiết
- 폭우trận mưa to, trận mưa lớn
- 햇볕tia nắng, tia mặt trời
- 더위cái nóng
- 번개tia chớp
- 천둥sấm
- 소나기cơn mưa rào
- 예보sự dự báo, bản dự báo
- 첫눈ánh mắt đầu tiên, cái nhìn đầu tiên
- 비바람mưa gió, gió mưa
- 폭설bão tuyết
- 무지개cầu vồng
- 습기độ ẩm, hơi ẩm