Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

폭우

trận mưa to, trận mưa lớn

Danh từGốc Hán: 暴雨bạo vũ

  1. 1

    trận mưa to, trận mưa lớn

    Mưa đột ngột trút xuống nhiều.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 갑자기 많이 쏟아지는 비.

    • Do mưa lớn tập trung, nước sông đã dâng cao.

    • Mưa lớn kéo dài khoảng một tuần khiến nhà cửa bị ngập trong nước.