Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
tia chớp
Tia sáng mạnh chói lòa xuất hiện trong khoảnh khắc trên bầu trời cùng với tiếng sấm trong lúc đang mưa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 비가 내리는 중에 천둥소리와 함께 하늘에서 순간적으로 나는 번쩍이는 강한 빛.
Cục khí tượng dự báo hôm nay có mưa lớn kèm sấm chớp.
Trên trời chớp lóe lên rồi đột nhiên mưa rào đổ xuống.
- 2
tia chớp
(cách nói ẩn dụ) Người có động tác rất nhanh và thoăn thoắt.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 동작이 아주 재빠르고 날랜 사람.
Chỉ cần có nguyên liệu, tôi có thể làm bất kỳ món nào nhanh như chớp.
Chuông hết giờ vừa reo, lũ trẻ đã lao ra khỏi lớp nhanh như chớp.