Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
sao, ông sao, ngôi sao
Thiên thể không phải là trăng, lấp lánh trên bầu trời đêm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 밤하늘에 반짝이는 달이 아닌 천체.
Tôi đã mua một chiếc kính viễn vọng để quan sát các vì sao.
Bọn trẻ nằm ngoài sân đếm những vì sao lấp lánh trên trời.
- 2
sao
Quân nhân cấp tướng chỉ huy và thống soái quân đội. Hoặc huy chương đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 군을 지휘하고 통솔하는 장성급 군인. 또는 그 계급장.
Bố tôi cả đời làm quân nhân, đã nghỉ hưu với quân hàm trung tướng ba sao.
Người sẽ diễn thuyết hôm nay là nữ quân nhân đầu tiên được đeo sao.
- 3
hình ngôi sao
Hình có hình dạng chữ "đại" trong chữ Hán, có năm cánh nhọn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다섯 개의 뾰족한 끝이 있는 한자의 '大' 자 모양으로 생긴 도형.
Phòng của cậu con trai mơ làm nhà thiên văn được trang trí bằng giấy dán tường hình ngôi sao.
Trong sổ vẽ của con gái có vẽ nhiều hình như hình tròn, tam giác, ngôi sao.
- 4
ngôi sao, sao
(cách nói ẩn dụ) Người để lại sự nghiệp lớn hoặc được hâm mộ nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 큰 업적을 남기거나 큰 인기를 얻은 사람.
Các chuyên gia không tiếc lời khen ngợi họa sĩ này là một ngôi sao đang lên.
Khi tôi đi trên phố, bài hát của ca sĩ mới được gọi là ngôi sao của làng nhạc vang lên không ngớt.
2.Định từGốc Hán: 別biệt
- 1
đặc biệt
Đặc biệt hoặc kì lạ khác với bình thường.
Định nghĩa tiếng Hàn: 보통과 다르게 특별하거나 이상한.
Tôi đã cố gắng hết sức để nâng điểm nhưng chẳng có tác dụng gì đặc biệt.
Nghe nói cửa hàng phát đồ miễn phí nên đủ loại người kéo đến.