Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
tia mặt trời, tia nắng
Tia quang mặt trời rọi xuống.
Định nghĩa tiếng Hàn: 해가 내쏘는 광선.
Dòng sông lấp lánh dưới ánh nắng.
Hôm nay nắng xuân ấm áp, thời tiết thật dễ chịu.