Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từ

  1. 1

    sương mù

    Hiện tượng hơi nước ngưng tụ ở gần mặt đất và rồi những giọt nước rất nhỏ lơ lửng một cách mù mịt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 땅 가까이에서 수증기가 뭉쳐 아주 작은 물방울들이 부옇게 떠 있는 현상.

    • Màn sương dày đặc bắt đầu tan dần.

    • Đây là khu vực hay có sương mù nên phải cẩn thận khi lái xe.