Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cát, hạt cát
Viên sỏi bị vỡ nhỏ do sức mạnh của thiên nhiên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자연의 힘으로 잘게 부스러진 돌의 알갱이.
Ở khu vực này, việc khai thác đất, cát, sỏi bị nghiêm cấm.
Đôi giày của Jisu sau khi chơi lâu ở sân chơi về dính đầy cát.