Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 石油thạch du
- 1
dầu hỏa, dầu lửa
Dầu màu đen, được sinh ra tự nhiên từ lòng đất, có thể đốt cháy tạo năng lượng, chủ yếu được dùng làm nhiêu liệu cho các nhà máy hoặc xe ô tô.
Định nghĩa tiếng Hàn: 땅속에서 천연으로 나며 태워서 에너지를 만드는, 주로 자동차나 공장의 연료로 쓰는 검은색의 기름.
Viện nghiên cứu chúng tôi đang phát triển năng lượng tự nhiên để thay thế năng lượng dầu mỏ.
Nước ta không sản xuất được dầu mỏ nên phần lớn phải phụ thuộc vào nhập khẩu.