Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
đất
Vật chất tạo nên bởi những hạt nhỏ, phủ trên bề mặt trái đất.
Định nghĩa tiếng Hàn: 지구의 표면을 덮고 있는, 작은 알갱이로 이루어진 물질.
Chúng tôi dùng xẻng đào đất rồi trồng cây.
Xảy ra sạt lở núi, ngôi nhà bị đất từ trên núi đổ xuống vùi lấp.